diệu võ dương oai

diệu võ dương oai

Một võ sĩ đang diệu võ dương oai trong sân tập.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Khoe khoang, phô trương sức mạnh hoặc tài năng một cách lộ liễu: "Diệu dương oai" một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ việc khoe khoang, phô trương sức mạnh, võ nghệ hoặc quyền thế một cách khoa trương, thường với mục đích hăm dọa hoặc gây ấn tượng với người khác. Hành động này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự huênh hoang, thích thể hiện.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hắn ta chẳng làm được trò trống , chỉ giỏi diệu dương oai trước mặt người yếu thế.
    • Đừng diệu dương oaiđây, giỏi thì chúng ta cùng thi tài một cách công bằng.
    • Bọn côn đồ thường dùng hành động diệu dương oai để uy hiếp dân lành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói văn viết mang tính phê phán, châm biếm. nhấn mạnh vào sự lố bịch, rỗng tuếch của hành động khoe khoang khi không thực tài hoặc thực lực tương xứng.
  • Có thể dùng để miêu tả hành vi của cá nhân, nhóm người hoặc thậm chí quốc gia trên trường quốc tế khi phô trương sức mạnh quân sự một cách không cần thiết.
Biến thể từ gần giống
  • Khoe khoang (động từ): Khoe một cách khoa trương, phô trương.
  • Phô trương (động từ): Bày ra cho mọi người thấy một cách lộ liễu (thường sức mạnh, của cải).
  • Huênh hoang (tính từ): Khoe khoang một cách tự đắc, khoác lác.
  • Lên mặt ta đây (thành ngữ): Tỏ vẻ hơn người, khoe mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Khoe mẽ
  • Khoác lác
  • Làm oai làm dáng
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn
  • Giấu mình
  • Ẩn tài
Thành ngữ liên quan
  • Mèo vớ rán: Chỉ sự may mắn bất ngờ, nhưng thường bị hiểu theo nghĩa người không thực tài được lợi (ngữ cảnh khác, nhưng cùng thể hiện sự không xứng đáng).
  • Thùng rỗng kêu to: Chỉ những người hay nói nhiều, khoe khoang nhưng thực chất bên trong rỗng tuếch, không giá trị.
  • Nói thì đâm năm chưa thủng, làm thì châm mười chưa thấu: Chỉ những người nói thì hay nhưng làm thì dở, thích khoe khoang hơn hành động thực tế.

Từ chứa "diệu võ dương oai"